pug nose
Định nghĩa
Danh từ: Mũi hếch, mũi tẹt và ngắn, có phần đầu chĩa lên trên và bẹt ra.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có một chiếc mũi hếch khiến khuôn mặt trông thân thiện.)
- (Chiếc mũi hếch của em bé trông rất dễ thương và nhỏ nhắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a pug nose" thường được dùng để miêu tả ngoại hình một cách trung tính hoặc tích cực, đặc biệt trong văn nói hoặc miêu tả nhân vật.
- Her pug nose was inherited from her grandmother. (Chiếc mũi hếch của cô ấy được thừa hưởng từ bà ngoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Pug-faced (tính từ): có khuôn mặt giống chó pug, thường bao gồm mũi hếch.
- The pug-faced dog is very popular in cartoons. (Chú chó mặt pug rất phổ biến trong phim hoạt hình.)
Từ đồng nghĩa
- Snub nose: mũi hếch (thường nhỏ và ngắn).
- She has a snub nose that suits her round face. (Cô ấy có mũi hếch hợp với khuôn mặt tròn.)
- Button nose: mũi nhỏ và tròn, đôi khi cũng hếch.
- The child's button nose is adorable. (Chiếc mũi nhỏ xinh của đứa trẻ thật đáng yêu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pug nose".
Thành ngữ liên quan
- "Pug nose" không phải là thành ngữ, nhưng có thể xuất hiện trong các câu miêu tả thông thường.
- He turned up his pug nose at the idea, but it wasn't an idiom. (Anh ấy hếch mũi pug lên khi nghe ý tưởng đó, nhưng đó không phải thành ngữ.)